| ntnu Cờ nhanh: 1514 W1D0L0 Cờ chậm: 1853 W8178D1773L7996) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | win | Truongsay (1869) | ntnu (1836) | 26S |
| 2 | lose | ntnu (1851) | Truongsay (1854) | 45S |
| 3 | lose | Hopduc (2001) | ntnu (1862) | 70S |
| 4 | lose | ntnu (1874) | Hopduc (1989) | 28S |
| 5 | win | ntnu (1861) | LIENHONGXA (1786) | 45S |
| 6 | win | ntnu (1843) | Oixanh (1919) | 30S |
| 7 | lose | manhhung56 (1835) | ntnu (1859) | 51S |
| 8 | lose | vietthanh (1910) | ntnu (1873) | 76S |
| 9 | win | phong63 (1820) | ntnu (1859) | 57S |
| 10 | win | ntnu (1844) | phong63 (1835) | 13S |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

