| hunglequang Cờ nhanh: 1841 W3425D625L4589 Cờ chậm: 1809 W990D272L1253) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | nhinhang (1850) | hunglequang (1857) | 53F |
| 2 | win | hunglequang (1838) | aews3 (1969) | 54F |
| 3 | lose | aews3 (1957) | hunglequang (1850) | 15F |
| 4 | lose | kientinh (1871) | hunglequang (1865) | 27F |
| 5 | lose | hunglequang (1881) | kientinh (1855) | 34F |
| 6 | win | allright (2065) | hunglequang (1860) | 30F |
| 7 | lose | mastertu (1844) | hunglequang (1876) | 58F |
| 8 | win | Marble (1896) | hunglequang (1859) | 41F |
| 9 | lose | Marble (1881) | hunglequang (1874) | 41F |
| 10 | win | Viet_206_73 (2076) | hunglequang (1852) | 9F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

