| chisiki Cờ nhanh: 2200 W187D18L155 Cờ chậm: 2199 W3190D585L3087) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | win | GAI (2165) | chisiki (2184) | 60S |
| 2 | win | chisiki (2168) | tiencctk (2169) | 28S |
| 3 | lose | chisiki (2183) | kunic123 (2188) | 33S |
| 4 | win | kunic123 (2205) | chisiki (2166) | 34S |
| 5 | lose | yen (2236) | chisiki (2180) | 22S |
| 6 | lose | chisiki (2195) | yen (2221) | 20S |
| 7 | lose | XuanHong12 (2290) | chisiki (2208) | 26S |
| 8 | lose | hacdieu (2235) | chisiki (2223) | 30S |
| 9 | draw | XuanHong12 (2337) | chisiki (2220) | 33S |
| 10 | lose | choivui0502 (2215) | chisiki (2236) | 26S |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

