| chisiki Cờ nhanh: 2319 W204D18L166 Cờ chậm: 2310 W3268D594L3157) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | win | chisiki (2298) | Frankie (2191) | 23S |
| 2 | win | dinh102 (2184) | chisiki (2286) | 46S |
| 3 | draw | Tiennguyen99 (2259) | chisiki (2286) | 92S |
| 4 | draw | duylinh2103 (2318) | chisiki (2286) | 80S |
| 5 | win | duylinh2103 (2336) | chisiki (2268) | 62S |
| 6 | win | Tonyhu12345 (2210) | chisiki (2254) | 41S |
| 7 | win | elimai (2252) | chisiki (2238) | 25S |
| 8 | win | kinhphuyen (2250) | chisiki (2222) | 27S |
| 9 | lose | chisiki (2238) | kinhphuyen (2234) | 21S |
| 10 | win | chisiki (2220) | denhatcobac (2317) | 75S |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

