| hunggia_uk Cờ nhanh: 1874 W30138D1802L28514 Cờ chậm: 1599 W21D0L22) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | Viethuong (1793) | hunggia_uk (1893) | 44F |
| 2 | lose | hunggia_uk (1913) | Viethuong (1773) | 41F |
| 3 | lose | lokeloke (1907) | hunggia_uk (1947) | 71F |
| 4 | win | hunggia_uk (1914) | nhatnam (1942) | 39F |
| 5 | win | hunggia_uk (1888) | mayvitdanhgi (1796) | 34F |
| 6 | win | hathunam2 (2062) | hunggia_uk (1844) | 29F |
| 7 | lose | CaPheKhongDa (1709) | hunggia_uk (1886) | 42F |
| 8 | win | phubatbai (1991) | hunggia_uk (1867) | 35F |
| 9 | lose | hunggia_uk (1883) | dinhquang (1855) | 66F |
| 10 | win | hunggia_uk (1872) | langgialai (1724) | 48F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

