| cannonking Cờ nhanh: 2108 W290D56L303 Cờ chậm: 2281 W867D169L787) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | win | EU (2026) | cannonking (2095) | 32F |
| 2 | win | cannonking (2081) | EU (2040) | 40F |
| 3 | win | covuive86 (2138) | cannonking (2063) | 33F |
| 4 | lose | cannonking (2077) | covuive86 (2124) | 37F |
| 5 | win | fcinter (2020) | cannonking (2063) | 16F |
| 6 | lose | cannonking (2081) | fcinter (2002) | 43F |
| 7 | lose | do_ob (2043) | cannonking (2098) | 47F |
| 8 | win | cannonking (2083) | do_ob (2058) | 19F |
| 9 | lose | cannonking (2099) | eddie2828 (2096) | 35F |
| 10 | lose | cannonking (2116) | eddie2828 (2079) | 14F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

