| TrangHuynh Cờ nhanh: 1623 W3826D111L3890 Cờ chậm: 2022 W4548D573L3889) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | TrangHuynh (1640) | hakhiem (1602) | 65F |
| 2 | lose | TrangHuynh (2035) | voniem (2113) | 18S |
| 3 | lose | voniem (2099) | TrangHuynh (2049) | 25S |
| 4 | lose | TrangHuynh (1660) | BeachQing (1504) | 41F |
| 5 | win | TrangHuynh (1649) | BeachQing (1515) | 41F |
| 6 | win | TrangHuynh (1633) | xone (1664) | 45F |
| 7 | win | xone (1681) | TrangHuynh (1616) | 42F |
| 8 | lose | TrangHuynh (1632) | bachhong (1611) | 25F |
| 9 | win | bachhong (1627) | TrangHuynh (1616) | 31F |
| 10 | lose | tandat_3112 (1875) | TrangHuynh (1624) | 29F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

