| tunphuong Cờ nhanh: 1919 W15005D731L14136 Cờ chậm: 1982 W1184D126L1022) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | win | tunphuong (1904) | nguyennguyen (1881) | 41F |
| 2 | win | nguyennguyen (1897) | tunphuong (1888) | 27F |
| 3 | lose | tunphuong (1907) | tinypigpig (1789) | 31F |
| 4 | win | tunphuong (1894) | tinypigpig (1802) | 50F |
| 5 | win | quyenthuyhy (1710) | tunphuong (1884) | 20F |
| 6 | win | tunphuong (1873) | quyenthuyhy (1721) | 22F |
| 7 | win | ducminh2602 (1833) | tunphuong (1858) | 75F |
| 8 | lose | tunphuong (1875) | ducminh2602 (1816) | 70F |
| 9 | win | Taotruong1 (2032) | tunphuong (1854) | 40F |
| 10 | lose | tunphuong (1874) | Hanoi3 (1725) | 36F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

