| nguoixala Cờ nhanh: 2063 W29039D2182L31540 Cờ chậm: 1500 W0D0L0) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | nguoixala (2083) | Blue23 (1947) | 61F |
| 2 | lose | Blue23 (1926) | nguoixala (2104) | 28F |
| 3 | draw | Master4ever (2194) | nguoixala (2102) | 35F |
| 4 | win | nguoixala (2090) | taoghetocheo (1957) | 47F |
| 5 | win | taoghetocheo (1969) | nguoixala (2078) | 12F |
| 6 | win | dachlau (2031) | nguoixala (2063) | 17F |
| 7 | win | nguoixala (2047) | dachlau (2047) | 57F |
| 8 | win | suytthang (1868) | nguoixala (2036) | 35F |
| 9 | win | nguoixala (2015) | xinthua89 (2205) | 47F |
| 10 | lose | huan1952 (2078) | nguoixala (2029) | 62F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

