| masteryoungs Cờ nhanh: 1900 W24734D1696L26176 Cờ chậm: 1739 W13D3L4) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | chess333 (1886) | masteryoungs (1916) | 41F |
| 2 | lose | chess333 (1868) | masteryoungs (1934) | 22F |
| 3 | win | masteryoungs (1918) | onggia10 (1950) | 48F |
| 4 | lose | onggia10 (1935) | masteryoungs (1933) | 33F |
| 5 | win | aachu4 (1689) | masteryoungs (1924) | 45F |
| 6 | win | masteryoungs (1915) | aachu4 (1698) | 34F |
| 7 | win | pvp (1989) | masteryoungs (1897) | 37F |
| 8 | lose | masteryoungs (1908) | socai2020 (2044) | 81F |
| 9 | lose | socai2020 (2032) | masteryoungs (1920) | 81F |
| 10 | win | masteryoungs (1902) | popok (1981) | 28F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

