| hoadong Cờ nhanh: 1771 W9311D36L8712 Cờ chậm: 1813 W8556D648L9155) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | hoadong (1831) | t698 (1738) | 45S |
| 2 | win | t698 (1751) | hoadong (1818) | 45S |
| 3 | win | Cau5 (1752) | hoadong (1804) | 48S |
| 4 | win | hoadong (1789) | Cau5 (1767) | 26S |
| 5 | lose | phdva (1803) | hoadong (1805) | 30S |
| 6 | lose | hoadong (1816) | DongBacKyTai (1972) | 28S |
| 7 | lose | DongBacKyTai (1960) | hoadong (1828) | 40S |
| 8 | win | Vanthanhtai (1784) | hoadong (1813) | 25S |
| 9 | lose | hoadong (1830) | Vanthanhtai (1767) | 22S |
| 10 | lose | hoadong (1787) | saigonthu7 (1786) | 44F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

