| SS11 Cờ nhanh: 2139 W358D23L320 Cờ chậm: 1966 W404D43L326) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | win | SS11 (2122) | Tamkhong (2180) | 22F |
| 2 | lose | Tamkhong (2165) | SS11 (2137) | 32F |
| 3 | win | MinhNguyen56 (2146) | SS11 (2121) | 17F |
| 4 | lose | thaytrutri (2088) | SS11 (2138) | 28F |
| 5 | lose | Tuancaothu (2242) | SS11 (2151) | 45F |
| 6 | lose | SS11 (2165) | Tuancaothu (2228) | 29F |
| 7 | lose | SS11 (2177) | titto (2294) | 21F |
| 8 | lose | titto (2281) | SS11 (2190) | 43F |
| 9 | win | volamminhchu (2356) | SS11 (2169) | 64F |
| 10 | lose | SS11 (2180) | volamminhchu (2345) | 37F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

